Từ vựng
艶かしい
なまめかしい
vocabulary vocab word
quyến rũ
hấp dẫn
mê hoặc
gợi tình
điệu đàng
艶かしい 艶かしい なまめかしい quyến rũ, hấp dẫn, mê hoặc, gợi tình, điệu đàng
Ý nghĩa
quyến rũ hấp dẫn mê hoặc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0