Từ vựng
ふなちん船賃 ふなちん船賃 ふなちん船賃

Ý nghĩa

tiền vé tàu cước phí vận chuyển và phí vận chuyển hàng hóa

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠