Từ vựng
舷側砲
げんそくほー
vocabulary vocab word
pháo bắn sườn
súng bắn sườn
舷側砲 舷側砲 げんそくほー pháo bắn sườn, súng bắn sườn
Ý nghĩa
pháo bắn sườn và súng bắn sườn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げんそくほー
vocabulary vocab word
pháo bắn sườn
súng bắn sườn