Từ vựng
般若面
はんにゃめん
vocabulary vocab word
hannya
mặt nạ quỷ nữ cười gằm có sừng tượng trưng cho sự giận dữ và ghen tuông của phụ nữ
khuôn mặt kinh hoàng (đặc biệt của người phụ nữ phát điên vì ghen)
biểu cảm khuôn mặt đáng sợ
般若面 般若面 はんにゃめん hannya, mặt nạ quỷ nữ cười gằm có sừng tượng trưng cho sự giận dữ và ghen tuông của phụ nữ, khuôn mặt kinh hoàng (đặc biệt của người phụ nữ phát điên vì ghen), biểu cảm khuôn mặt đáng sợ
Ý nghĩa
hannya mặt nạ quỷ nữ cười gằm có sừng tượng trưng cho sự giận dữ và ghen tuông của phụ nữ khuôn mặt kinh hoàng (đặc biệt của người phụ nữ phát điên vì ghen)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0