Từ vựng
航路
こうろ
vocabulary vocab word
tuyến đường (hàng không hoặc hàng hải)
hướng đi
đường bay/tuyến đường
lộ trình
航路 航路 こうろ tuyến đường (hàng không hoặc hàng hải), hướng đi, đường bay/tuyến đường, lộ trình
Ý nghĩa
tuyến đường (hàng không hoặc hàng hải) hướng đi đường bay/tuyến đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0