Từ vựng
航行
こうこう
vocabulary vocab word
hành trình du lịch bằng tàu
hàng hải
chạy tàu thủy
航行 航行 こうこう hành trình du lịch bằng tàu, hàng hải, chạy tàu thủy
Ý nghĩa
hành trình du lịch bằng tàu hàng hải và chạy tàu thủy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0