Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
舞踏會
ぶとーかい
vocabulary vocab word
vũ hội
buổi khiêu vũ
舞踏會
butookai
舞踏會
舞踏會
ぶとーかい
vũ hội, buổi khiêu vũ
ぶ
と
う
か
い
舞
踏
會
ぶ
と
う
か
い
舞
踏
會
ぶ
と
う
か
い
舞
踏
會
Ý nghĩa
vũ hội
và
buổi khiêu vũ
vũ hội, buổi khiêu vũ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
舞踏會
vũ hội, buổi khiêu vũ
ぶとうかい
舞
điệu múa, bay lượn, xoay tròn...
ま.う, -ま.う, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
舛
bộ vũ (bộ thứ 136)
まい, そむ.く, ブ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㐄
踏
bước, giẫm đạp, thực hiện đến cùng...
ふ.む, ふ.まえる, トウ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
沓
giày, ủng
くつ, トウ
水
nước
みず, みず-, スイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
會
gặp gỡ, buổi tiệc, hội...
あ.う, あ.わせる, カイ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𭥴
囗
( CDP-8B62 )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.