Từ vựng
舞踏
ぶとう
vocabulary vocab word
múa (đặc biệt là phong cách phương Tây)
khiêu vũ
舞踏 舞踏 ぶとう múa (đặc biệt là phong cách phương Tây), khiêu vũ
Ý nghĩa
múa (đặc biệt là phong cách phương Tây) và khiêu vũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0