Từ vựng
舞楽
ぶがく
vocabulary vocab word
vũ nhạc cung đình
điệu múa và âm nhạc triều đình
舞楽 舞楽 ぶがく vũ nhạc cung đình, điệu múa và âm nhạc triều đình
Ý nghĩa
vũ nhạc cung đình và điệu múa và âm nhạc triều đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0