Từ vựng
舞台挨拶
ぶたいあいさつ
vocabulary vocab word
bài phát biểu trên sân khấu của đạo diễn và diễn viên trong ngày công chiếu phim hoặc vở kịch
舞台挨拶 舞台挨拶 ぶたいあいさつ bài phát biểu trên sân khấu của đạo diễn và diễn viên trong ngày công chiếu phim hoặc vở kịch
Ý nghĩa
bài phát biểu trên sân khấu của đạo diễn và diễn viên trong ngày công chiếu phim hoặc vở kịch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
舞台挨拶
bài phát biểu trên sân khấu của đạo diễn và diễn viên trong ngày công chiếu phim hoặc vở kịch
ぶたいあいさつ
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ