Từ vựng
舌尖
ぜっせん
vocabulary vocab word
đầu lưỡi
chóp lưỡi
đỉnh lưỡi
舌尖 舌尖 ぜっせん đầu lưỡi, chóp lưỡi, đỉnh lưỡi
Ý nghĩa
đầu lưỡi chóp lưỡi và đỉnh lưỡi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜっせん
vocabulary vocab word
đầu lưỡi
chóp lưỡi
đỉnh lưỡi