Từ vựng
興行
こうぎょう
vocabulary vocab word
buổi biểu diễn
tiết mục
nghệ thuật biểu diễn
ngành giải trí
ngành công nghiệp giải trí
興行 興行 こうぎょう buổi biểu diễn, tiết mục, nghệ thuật biểu diễn, ngành giải trí, ngành công nghiệp giải trí
Ý nghĩa
buổi biểu diễn tiết mục nghệ thuật biểu diễn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0