Từ vựng
自然治癒
しぜんちゆ
vocabulary vocab word
tự chữa lành
hồi phục tự nhiên
自然治癒 自然治癒 しぜんちゆ tự chữa lành, hồi phục tự nhiên
Ý nghĩa
tự chữa lành và hồi phục tự nhiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しぜんちゆ
vocabulary vocab word
tự chữa lành
hồi phục tự nhiên