Từ vựng
自治体
じちたい
vocabulary vocab word
chính quyền địa phương
cơ quan tự quản
tổ chức tự trị
自治体 自治体 じちたい chính quyền địa phương, cơ quan tự quản, tổ chức tự trị
Ý nghĩa
chính quyền địa phương cơ quan tự quản và tổ chức tự trị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0