Từ vựng
自律神経
じりつしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh tự chủ
自律神経 自律神経 じりつしんけい dây thần kinh tự chủ
Ý nghĩa
dây thần kinh tự chủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じりつしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh tự chủ