Từ vựng
自己撞着
じこどーちゃく
vocabulary vocab word
tự mâu thuẫn
tự không nhất quán
自己撞着 自己撞着 じこどーちゃく tự mâu thuẫn, tự không nhất quán
Ý nghĩa
tự mâu thuẫn và tự không nhất quán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じこどーちゃく
vocabulary vocab word
tự mâu thuẫn
tự không nhất quán