Từ vựng
臨港
りんこう
vocabulary vocab word
hướng ra cảng
tiếp giáp với cảng
臨港 臨港 りんこう hướng ra cảng, tiếp giáp với cảng
Ý nghĩa
hướng ra cảng và tiếp giáp với cảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんこう
vocabulary vocab word
hướng ra cảng
tiếp giáp với cảng