Từ vựng
臨時
りんじ
vocabulary vocab word
tạm thời
lâm thời
tạm quyền
đặc biệt
bất thường
thêm
臨時 臨時 りんじ tạm thời, lâm thời, tạm quyền, đặc biệt, bất thường, thêm
Ý nghĩa
tạm thời lâm thời tạm quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0