Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
臨休
りんきゅう
vocabulary vocab word
ngày nghỉ đặc biệt
臨休
rinkyuu
臨休
臨休
りんきゅう
ngày nghỉ đặc biệt
り
ん
きゅ
う
臨
休
り
ん
きゅ
う
臨
休
り
ん
きゅ
う
臨
休
Ý nghĩa
ngày nghỉ đặc biệt
ngày nghỉ đặc biệt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
臨休
ngày nghỉ đặc biệt
りんきゅう
臨
hướng về, đối diện, gặp gỡ...
のぞ.む, リン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
品
( CDP-8CFD )
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
𠂉
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu...
やす.む, やす.まる, キュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.