Từ vựng
臍繰り金
へそくりがね
vocabulary vocab word
tiền để dành bí mật
臍繰り金 臍繰り金 へそくりがね tiền để dành bí mật
Ý nghĩa
tiền để dành bí mật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
臍繰り金
tiền để dành bí mật
へそくりがね
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )