Từ vựng
臍帯静脈
さいたいじょーみゃく
vocabulary vocab word
tĩnh mạch rốn
臍帯静脈 臍帯静脈 さいたいじょーみゃく tĩnh mạch rốn
Ý nghĩa
tĩnh mạch rốn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
臍帯静脈
tĩnh mạch rốn
さいたいじょうみゃく
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )
帯
dây lưng, thắt lưng, obi...
お.びる, おび, タイ