Từ vựng
臍を固める
ほぞをかためる
vocabulary vocab word
quyết tâm làm điều gì đó
kiên quyết thực hiện điều gì đó
臍を固める 臍を固める ほぞをかためる quyết tâm làm điều gì đó, kiên quyết thực hiện điều gì đó
Ý nghĩa
quyết tâm làm điều gì đó và kiên quyết thực hiện điều gì đó
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0