Từ vựng
臈闌ける
ろうたける
vocabulary vocab word
duyên dáng (thường nói về phụ nữ)
thanh lịch
tinh tế
trở nên dày dạn kinh nghiệm
trưởng thành
臈闌ける 臈闌ける ろうたける duyên dáng (thường nói về phụ nữ), thanh lịch, tinh tế, trở nên dày dạn kinh nghiệm, trưởng thành
Ý nghĩa
duyên dáng (thường nói về phụ nữ) thanh lịch tinh tế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0