Từ vựng
ろうたける
ろうたける
vocabulary vocab word
duyên dáng (thường nói về phụ nữ)
thanh lịch
tinh tế
trở nên dày dạn kinh nghiệm
trưởng thành
ろうたける ろうたける ろうたける duyên dáng (thường nói về phụ nữ), thanh lịch, tinh tế, trở nên dày dạn kinh nghiệm, trưởng thành
Ý nghĩa
duyên dáng (thường nói về phụ nữ) thanh lịch tinh tế
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0