Từ vựng
のうかしん膿痂疹 のうかしん膿痂疹 のうかしん膿痂疹

Ý nghĩa

chốc lở

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膿痂疹
chốc lở
のうかしん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠