Kanji

痂

Ý nghĩa

vảy khô lại và bong tróc

Cách đọc

Kun'yomi

  • かさ
  • かさぶた vảy

On'yomi

  • か せる khô đi
  • か ひ vảy
  • にゅう か cứt trâu
  • け

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠