Kanji
痂
kanji character
vảy
khô lại
bong tróc
痂 kanji-痂 vảy, khô lại, bong tróc
痂
Ý nghĩa
vảy khô lại và bong tróc
Cách đọc
Kun'yomi
- かさ
- かさぶた vảy
On'yomi
- か せる khô đi
- か ひ vảy
- にゅう か cứt trâu
- け
Luyện viết
Nét: 1/10
kanji character
vảy
khô lại
bong tróc