Từ vựng
膨潤
ぼうじゅん
vocabulary vocab word
sưng phù (do dịch)
phù nề
膨潤 膨潤 ぼうじゅん sưng phù (do dịch), phù nề
Ý nghĩa
sưng phù (do dịch) và phù nề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうじゅん
vocabulary vocab word
sưng phù (do dịch)
phù nề