Từ vựng
膠着剤
こーちゃくざい
vocabulary vocab word
chất kết dính
chất liên kết
keo dán
tác nhân kết dính
膠着剤 膠着剤 こーちゃくざい chất kết dính, chất liên kết, keo dán, tác nhân kết dính
Ý nghĩa
chất kết dính chất liên kết keo dán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0