Từ vựng
こうのう膠嚢 こうのう膠嚢 こうのう膠嚢

Ý nghĩa

viên nang

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠