Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
膝蓋腱
しつがいけん
vocabulary vocab word
gân xương bánh chè
膝蓋腱
shitsugaiken
膝蓋腱
膝蓋腱
しつがいけん
gân xương bánh chè
し
つ
が
い
け
ん
膝
蓋
腱
し
つ
が
い
け
ん
膝
蓋
腱
し
つ
が
い
け
ん
膝
蓋
腱
Ý nghĩa
gân xương bánh chè
gân xương bánh chè
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
膝蓋腱
gân xương bánh chè
しつがいけん
膝
đầu gối, lòng
ひざ, シツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
桼
うるし, シツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𱥯
蓋
nắp, vung, mảnh che
ふた, けだ.し, ガイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
盍
tập hợp lại, tụ họp, gặp gỡ...
おお.う, なんぞ, コウ
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
腱
gân
ケン, キン
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
建
xây dựng
た.てる, た.て, ケン
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.