Từ vựng
腺熱
せんねつ
vocabulary vocab word
bệnh sốt tuyến
bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng
bệnh mono
bệnh sốt tuyến hạch
腺熱 腺熱 せんねつ bệnh sốt tuyến, bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, bệnh mono, bệnh sốt tuyến hạch
Ý nghĩa
bệnh sốt tuyến bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng bệnh mono
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0