Từ vựng
腰蓑
こしみの
vocabulary vocab word
váy rơm
váy cỏ
trang phục truyền thống của thợ săn và ngư dân
腰蓑 腰蓑 こしみの váy rơm, váy cỏ, trang phục truyền thống của thợ săn và ngư dân
Ý nghĩa
váy rơm váy cỏ và trang phục truyền thống của thợ săn và ngư dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0