Từ vựng
腕自慢
うでじまん
vocabulary vocab word
tự hào về sức mạnh hoặc kỹ năng của mình
腕自慢 腕自慢 うでじまん tự hào về sức mạnh hoặc kỹ năng của mình
Ý nghĩa
tự hào về sức mạnh hoặc kỹ năng của mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うでじまん
vocabulary vocab word
tự hào về sức mạnh hoặc kỹ năng của mình