Từ vựng
うでじまん腕自慢 うでじまん腕自慢 うでじまん腕自慢

Ý nghĩa

tự hào về sức mạnh hoặc kỹ năng của mình

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠