Từ vựng
腑に落ちる
ふにおちる
vocabulary vocab word
hiểu rõ
bị thuyết phục
thấy thỏa mãn
腑に落ちる 腑に落ちる ふにおちる hiểu rõ, bị thuyết phục, thấy thỏa mãn
Ý nghĩa
hiểu rõ bị thuyết phục và thấy thỏa mãn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0