Từ vựng
のうどうみゃくりゅう脳動脈瘤 のうどうみゃくりゅう脳動脈瘤 のうどうみゃくりゅう脳動脈瘤

Ý nghĩa

phình mạch máu não

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

脳動脈瘤
phình mạch máu não
のうどうみゃくりゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠