Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脅嚇
きょうかく
vocabulary vocab word
sự đe dọa
sự hăm dọa
脅嚇
kyoukaku
脅嚇
脅嚇
きょうかく
sự đe dọa, sự hăm dọa
きょ
う
か
く
脅
嚇
きょ
う
か
く
脅
嚇
きょ
う
か
く
脅
嚇
Ý nghĩa
sự đe dọa
và
sự hăm dọa
sự đe dọa, sự hăm dọa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脅嚇
sự đe dọa, sự hăm dọa
きょうかく
脅
đe dọa, cưỡng ép
おびや.かす, おど.す, キョウ
劦
にわか, ととの.う, キョウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
嚇
đe dọa, uy nghi, oai nghiêm...
おど.す, カク
口
miệng
くち, コウ, ク
赫
bất ngờ, sáng lên, chiếu sáng...
あかい, あか, カク
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.