Từ vựng
胸牆
きょーしょー
vocabulary vocab word
tường chắn
công sự phòng thủ
胸牆 胸牆 きょーしょー tường chắn, công sự phòng thủ
Ý nghĩa
tường chắn và công sự phòng thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーしょー
vocabulary vocab word
tường chắn
công sự phòng thủ