Từ vựng

Ý nghĩa

tế bào gốc phôi

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

胚幹細胞
tế bào gốc phôi
はいかんさいぼう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.