Từ vựng
胎齢
たいれい
vocabulary vocab word
tuổi phôi
tuổi thai
tuổi thai nhi
胎齢 胎齢 たいれい tuổi phôi, tuổi thai, tuổi thai nhi
Ý nghĩa
tuổi phôi tuổi thai và tuổi thai nhi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいれい
vocabulary vocab word
tuổi phôi
tuổi thai
tuổi thai nhi