Từ vựng
胎教
たいきょう
vocabulary vocab word
ảnh hưởng của người mẹ lên thai nhi trước khi sinh
dạy dỗ thai nhi (ví dụ như bằng cách cho nghe nhạc
v.v.)
胎教 胎教 たいきょう ảnh hưởng của người mẹ lên thai nhi trước khi sinh, dạy dỗ thai nhi (ví dụ như bằng cách cho nghe nhạc, v.v.)
Ý nghĩa
ảnh hưởng của người mẹ lên thai nhi trước khi sinh dạy dỗ thai nhi (ví dụ như bằng cách cho nghe nhạc và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0