Từ vựng
肯定命題
こうていめいだい
vocabulary vocab word
mệnh đề khẳng định
肯定命題 肯定命題 こうていめいだい mệnh đề khẳng định
Ý nghĩa
mệnh đề khẳng định
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肯定命題
mệnh đề khẳng định
こうていめいだい
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ