Từ vựng
にくきりぼうちょう肉切り庖丁 にくきりぼうちょう肉切り庖丁 にくきりぼうちょう肉切り庖丁

Ý nghĩa

dao thái thịt dao chặt thịt dao phay

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠