Từ vựng
ちょうかくちゅうすう聴覚中枢 ちょうかくちゅうすう聴覚中枢 ちょうかくちゅうすう聴覚中枢

Ý nghĩa

trung tâm thính giác (của não bộ) và trung tâm thính giác

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠