Từ vựng
聯合国
れんごーこく
vocabulary vocab word
các nước đồng minh
Khối Đồng Minh (trong Chiến tranh Thế giới thứ I
Chiến tranh Thế giới thứ II)
Liên minh Đồng minh
聯合国 聯合国 れんごーこく các nước đồng minh, Khối Đồng Minh (trong Chiến tranh Thế giới thứ I, Chiến tranh Thế giới thứ II), Liên minh Đồng minh
Ý nghĩa
các nước đồng minh Khối Đồng Minh (trong Chiến tranh Thế giới thứ I Chiến tranh Thế giới thứ II)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0