Từ vựng
聖火
せいか
vocabulary vocab word
lửa thiêng
ngọn lửa thiêng
ngọn lửa Olympic
ngọn đuốc Olympic
聖火 聖火 せいか lửa thiêng, ngọn lửa thiêng, ngọn lửa Olympic, ngọn đuốc Olympic
Ý nghĩa
lửa thiêng ngọn lửa thiêng ngọn lửa Olympic
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0