Từ vựng
聖人
せいじん
vocabulary vocab word
thánh nhân
người hiền triết đức hạnh (đặc biệt trong Nho giáo)
bậc thầy tôn giáo vĩ đại
bậc hiền triết
rượu sake tinh khiết
聖人 聖人 せいじん thánh nhân, người hiền triết đức hạnh (đặc biệt trong Nho giáo), bậc thầy tôn giáo vĩ đại, bậc hiền triết, rượu sake tinh khiết
Ý nghĩa
thánh nhân người hiền triết đức hạnh (đặc biệt trong Nho giáo) bậc thầy tôn giáo vĩ đại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0