Từ vựng
耕具
こうぐ
vocabulary vocab word
công cụ nông nghiệp
dụng cụ làm ruộng
耕具 耕具 こうぐ công cụ nông nghiệp, dụng cụ làm ruộng
Ý nghĩa
công cụ nông nghiệp và dụng cụ làm ruộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぐ
vocabulary vocab word
công cụ nông nghiệp
dụng cụ làm ruộng