Từ vựng
ろうかきょう老華僑 ろうかきょう老華僑 ろうかきょう老華僑

Ý nghĩa

Hoa kiều cũ (đặc biệt trước năm 1978)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠