Từ vựng
義姉
ぎし
vocabulary vocab word
chị dâu (chị của chồng hoặc vợ của anh trai)
chị kế (chị cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
chị nuôi (chị được nhận làm con nuôi)
chị không cùng huyết thống
義姉 義姉 ぎし chị dâu (chị của chồng hoặc vợ của anh trai), chị kế (chị cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha), chị nuôi (chị được nhận làm con nuôi), chị không cùng huyết thống
Ý nghĩa
chị dâu (chị của chồng hoặc vợ của anh trai) chị kế (chị cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) chị nuôi (chị được nhận làm con nuôi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0