Kanji

Ý nghĩa

chị gái

Cách đọc

Kun'yomi

  • あね さん chị gái
  • あね chị gái
  • あね chị cả
  • はは

On'yomi

  • まい chị em gái
  • chị dâu (chị của chồng hoặc vợ của anh trai)
  • けい anh chị

Luyện viết


Nét: 1/8
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.